베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "anh em" (1)
anh em

영어
명사brothers
관련 단어 "anh em" (1)
anh em ruột
영어
구blood brothers, siblings
Hai người mắc kẹt trong cabin là anh em ruột.
The two people trapped in the cabin were siblings.
표현 "anh em" (5)
anh em phải giúp đỡ nhau
Brothers should help each other
anh em họ rất thân nhau
Those brothers are very close
Hai anh em giống nhau như đúc.
The brothers look exactly alike.
Đây là lần đầu tiên THPT Lương Thế Vinh có anh em ruột cùng đạt thành tích này.
This is the first time Luong The Vinh High School has had siblings achieve this feat.
Hai người mắc kẹt trong cabin là anh em ruột.
The two people trapped in the cabin were siblings.
